Nghĩa là gì:
cinch
cinch /sintʃ/- danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nịt, đai da, đai ngựa
- (thông tục) sự nắm chặt, sự nịt chặt, sự ghì chặt
- to have a cinch on a thing: nắm chặt cái gì
- (từ lóng) điều chắc chắn, điều xác thực; người chắc thắng, đội chắc thắng
- that's a cinch: đó là một điều chắc chắn
- ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nịt, thắng đai (cho ngựa); cột lại, buộc chắc
- (từ lóng) bảo đảm, chắc chắn
cinch Thành ngữ, tục ngữ
a cinch
something that's very easy to do.
lead pipe cinch
certain of the result, a foregone conclusion The Jets are a lead pipe cinch to win the game. They're better.
it's a cinch|cinch
informal sentence It is very easy. "What about the final exam?" Fred asked. "It was a cinch" Sam answered.
Compare: PIECE OF CAKE.
lead-pipe cinch
lead-pipe cinch
A certainty, an assured success. For example, “An engagement ain't always a lead-pipe cinch” (O. Henry, The Sphinx Apple, 1907). This colloquial expression is of disputed origin. It may allude to the cinch that tightly holds a horse's saddle in place, which can make it easier for the rider to succeed in a race; or it may allude to a cinch in plumbing, in which a lead pipe is fastened with a band of steel to another pipe or a fixture, making a very secure joint. [Late 1800s]
An cinch idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with cinch, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ cinch