Nghĩa là gì: class warfareclass warfare /'klɑ:s'strʌgl/ (class_war) /'klɑ:s'wɔ:/ (class_warfare) /'klɑ:s'wɔ:feə/
danh từ
đấu tranh giai cấp
class warfare Thành ngữ, tục ngữ
chiến tranh giai cấp
Xung đột giữa các tầng lớp kinh tế xã hội khác nhau Chính trị gia (nhà) bị buộc tội cố gắng thúc đẩy chiến tranh giai cấp bằng những bình luận của mình về những cái có và cái bất ... Xem thêm: giai cấp, chiến tranh. Xem thêm:
An class warfare idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with class warfare, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ class warfare