Nghĩa là gì:
chassis
chassis /'ʃæsi/- danh từ, số nhiều chassis
- khung gầm (ô tô, máy bay...)
classy chassis Thành ngữ, tục ngữ
khung xe sang trọng
Cơ thể của phụ nữ, đặc biệt là khi nó rất hấp dẫn. ("Chassis" là tên gọi cho khung của một chiếc xe.) Được rồi, vì vậy cô ấy bất phải là một người giỏi đàm thoại, nhưng hãy nhìn vào khung xe sang trọng đó! Cô ấy phải tập luyện. Class-chassis
(... ˈtʃæs i) n. một cơ thể phụ nữ thực sự tốt và đầy kích thích. (xem thêm khung xe.) She has one fine, classis. . Xem thêm:
An classy chassis idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with classy chassis, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ classy chassis