Nghĩa là gì:
afterthoughts
afterthought /'ɑ:ftəθɔ:t/- danh từ
- sự suy nghĩ sau khi hành động; ý nghĩ nảy ra quá muộn (sau khi việc đã làm xong mất rồi)
- các giải quyết đến sau, lời giải thích đến sau
collect (one's) thoughts Thành ngữ, tục ngữ
a penny for your thoughts
tell me what you are thinking about "When I'm quiet, she will say, ""A penny for your thoughts."""
collect my thoughts
think calmly and clearly, organize my thoughts She was glad when the kids left so she could collect her thoughts.
penny for your thoughts
(See a penny for your thoughts)
on second thoughts
upon reflection; after further or more deliberate consideration深思熟虑后
On second thoughts they decided to leave London.经仔细考虑,他们决定离开伦敦。
second thoughts
reconsideration;change of mind or opinion 再次考虑;改变主意
At first Mary agreed to marry John,but soon she was having sec ond thoughts.起初玛丽同意和约翰结婚,但是很快她就改变了主意。
The brave soldier had no second thoughts as he attacked the enemy.这位勇敢的战士进攻敌人时毫不犹豫。
On second thoughts,I'll do the ex periment at once at any cost.再次考虑后,我决定将不惜任何代价立即做实验。
penny for one's thoughts|penny|thought|thoughts
Please tell me what you are thinking about; what's your daydream. "A penny for your thoughts!" he exclaimed.
penny for your thoughts, a
penny for your thoughts, a
What are you thinking about? For example, You've been awfully quiet—a penny for your thoughts. This expression dates from the 1500s and was in John Heywood's 1546 collection of proverbs. thu thập suy nghĩ của (một người)
Để tạm dừng và suy nghĩ trước khi nói hoặc hành động. Tôi có thể vui lòng dành một giây để thu thập suy nghĩ của mình trước khi trả lời không? Susie tạm dừng để thu thập suy nghĩ của mình và đưa ra một phản ứng khéo léo cho người chị đang sôi sục của mình .. Xem thêm: thu thập, suy nghĩ thu thập suy nghĩ của một người
Hình. dành thời (gian) gian để suy nghĩ về một vấn đề; để đưa ra một số suy nghĩ cho một chủ đề. Tôi sẽ nói chuyện với du khách trong giây lát. Tôi cần một thời (gian) gian để thu thập những suy nghĩ của mình .. Xem thêm: sưu tầm, suy nghĩ. Xem thêm:
An collect (one's) thoughts idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with collect (one's) thoughts, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ collect (one's) thoughts