Nghĩa là gì:
imperfection
imperfection /,impə'fekʃn/- danh từ
- lỗi lầm sai sót, thiếu sót
cook to perfection Thành ngữ, tục ngữ
perfection
perfection
to perfection
completely; perfectly baker (một cái gì đó) đến mức trả hảo
Để nấu thứ gì đó đến trạng thái lý tưởng. Chà, món này thật ngon — bạn thực sự vừa nấu món gà này đến mức trả hảo !. Xem thêm: cook, absolute baker article to absolute
để nấu một món gì đó trả hảo. John vừa nấu món bít tết của tui đến mức trả hảo. Toàn bộ bữa tối vừa được nấu chín trả hảo !. Xem thêm: nấu ăn, trả thiện. Xem thêm:
An cook to perfection idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with cook to perfection, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ cook to perfection