cop hold of Thành ngữ, tục ngữ
a barrel of laughs
a lot of fun, a person who makes you laugh Let's invite Chang to our party. He's a barrel of laughs.
a bed of roses
an easy life, a pleasant place to work or stay Who said that retirement is a bed of roses?
a bit off/a bit mental
not rational, unbalanced, one brick short Kate talks to the birds. Do you think she's a bit off?
a breath of fresh air
a nice change, a new presence Having Lan around the house is a breath of fresh air - she's so nice.
a breath of wind
a breeze, a light wind In the evening, the lake was calm. There wasn't a breath of wind.
a bunch of malarkey
an untrue story, a lot of bunk, bull """Do you believe what the psychic said about your future?"" ""No. It's a bunch of malarkey."""
a bundle of nerves
"a very nervous person; uptight person" May has so many problems - she's just a bundle of nerves.
a case of
an example of, it's a case of Look at Bosnia. That's a case of ethnic civil war.
a chip off the old block
a boy who is like his dad, the apple doesn't... Eric is a chip off the old block. He's just like his dad.
a chunk of change
a large amount of money, a few grand, big bucks I bet that condo cost him a chunk o' change - 300 grand at least. cop authority of (ai đó hoặc cái gì đó)
Để bắt đầu nắm giữ ai đó hoặc cái gì đó. Chủ yếu được nghe ở Vương quốc Anh. Sau nhiều tháng xa nhau, tui nóng lòng muốn được bắt gặp bạn trai ở sân bay. Cảnh sát giữ phần cuối của biểu ngữ, bạn sẽ? Xem thêm: cảnh sát, nắm giữ, của cảnh sát nắm giữ
nắm giữ. Tiếng Anh Một từ lóng có nghĩa là ‘bắt’, cảnh sát có lẽ có nguồn gốc từ phương ngữ miền Bắc nước Anh .. Xem thêm: cop, hold, of. Xem thêm:
An cop hold of idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with cop hold of, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ cop hold of