Nghĩa là gì:
chaff-cutter
chaff-cutter /'tʃɑ:f,kʌtə/- danh từ
- máy băm thức ăn (cho súc vật)
cord cutter Thành ngữ, tục ngữ
cookie cutter boys
the guys who travel in packs of 8-12, have that fade haircut (like Ross on Friends) and wear Ambercrombie and Fitch or American Eagle everything:"The quad is full of cookie cutter boys today" máy cắt dây
Một người hủy đăng ký cáp truyền thống và thay thế bằng các nguồn giải trí khác, chẳng hạn như dịch vụ phát trực tuyến, chương trình gọi món, v.v. Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ là người cắt dây, nhưng vừa từng cáp truyền thống đắt quá, tui quyết định đi con đường đó .. Xem thêm: dây, máy cắt. Xem thêm:
An cord cutter idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with cord cutter, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ cord cutter