cut (one's) eyeteeth on (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. cắt thị giác của (một người) về (điều gì đó)
Để có được nhiều kinh nghiệm về điều gì đó khi một người còn trẻ. "Mắt thần" của một người là răng nanh. Ôi, tui đã giảm thị lực về những loại phương trình đó! Đưa cho tui một bài toán khó để có sự thay đổi! Jen có thể còn trẻ, nhưng cô ấy vừa cắt giảm thị lực của mình trong các bài tập tại một tạp chí uy tín, vì vậy quan điểm và kiến thức chuyên môn của cô ấy sẽ là không giá đối với chúng tui .. Xem thêm: cắt thị giác, trên cắt thị giác của một người trên một cái gì đó
Hình . để lớn lên trải qua một cái gì đó; vừa có kinh nghiệm đối phó với một thứ gì đó [thành công] ở độ tuổi rất sớm. Ông tui đã dạy tui cách câu cá, vì vậy tui đã cắt mắt khi câu cá. Fred cắt mắt khi viết; bố mẹ anh đều là tác giả .. Xem thêm: cut, eyetooth, on. Xem thêm:
An cut (one's) eyeteeth on (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with cut (one's) eyeteeth on (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ cut (one's) eyeteeth on (something)