Nghĩa là gì:
foot-loose
foot-loose /'futlu:s/- tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rộng cẳng (tha hồ muốn đi đâu thì đi, muốn làm gì thì làm)
cut (one's) wolf loose Thành ngữ, tục ngữ
a loose cannon
unpredictable employee, one who may embarrass The President is sensible, but the Vice President is a loose cannon.
a screw loose
a little bit crazy, one brick short... Sometimes I think he has a screw loose - like when he eats paper.
all hell broke loose
people did crazy things, everybody was fighting When the fire alarm sounded, all hell broke loose.
at loose ends
disorganized, unable to concentrate I was at loose ends when the kids were fighting. I couldn't think.
footloose and fancy free
carefree, not committed, devil-may-care When the kids moved out, we were footloose and fancy free!
hang loose
be calm, relax, do not be uptight In Hawaii, they tell the tourists to hang loose - to relax.
have a screw loose
act in a strange way, be foolish He is a really strange person. I think that he has a screw loose somewhere.
let loose
set free, give up one
loose cannon
(See a loose cannon)
loose ends
(See tie up loose ends)Tiếng lóng của chém (một người) sói để say. Bạn có nhớ đêm qua ở quán bar chút nào không? Bạn thực sự cắt đứt con sói của bạn! Xem thêm: cắt, thả lỏng, sói cắt rời con sói của một người
Sl. đi nhậu nhẹt; say. Tối nay tui sẽ đi ra ngoài và bắt gọn con sói của tôi. Bạn định chặt con sói của bạn quá thường xuyên và thực sự gặp rắc rối .. Xem thêm: cắt, lỏng lẻo, sói cut one’s sói
tv. đi nhậu nhẹt; say. Tôi sẽ đi ra ngoài và cắt con sói của tui tối nay. . Xem thêm: cắt, lỏng lẻo, sói. Xem thêm:
An cut (one's) wolf loose idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with cut (one's) wolf loose, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ cut (one's) wolf loose