Nghĩa là gì:
flywheels
flywheel- (Tech) bánh đà, bánh trớn
dig in your heels Thành ngữ, tục ngữ
cool your heels
wait for a judgement, serve a detention Chad is cooling his heels in the Remand Centre - the city jail.
dig in their heels
hold their position, not yield or move "If we discuss money, he digs in his heels. ""No raises,"" he says."
drag one's heels
act slowly or reluctantly The government has been dragging their heels in talks with the union about their new contract.
head over heels
in love with, crazy about Lan's head over heals for Chan. She's crazy about him.
hell-on-wheels
a short-tempered, nagging or crabby person She is hell-on-wheels in the morning so you should be careful of her.
hot on your heels
following close behind, not far behind If you begin to run, the bear will be hot on your heels.
kick up your heels
celebrate, go to parties, have fun After you've written your exams you can kick up your heels.
on the heels
immediately after, following On the heels of the typhoon was a five-day rain.
set of wheels
vehicle, car, truck, wheels The Ford needs a lot of repairs. I need a new set of wheels.
spin your wheels
waste effort, not progress If you don't have a career goal you'll just spin your wheels. mò vào gót chân (của một người)
Bám chắc vào niềm tin hoặc mong muốn của một người. Hãy để tui kể câu chuyện của tui trước khi bạn bắt đầu làm chuyện này, được chứ? Chà, tui đã nói với Grace rằng cô ấy bất thể đi, và bây giờ cô ấy vừa cố chấp như thể bữa tiệc này là điều quan trọng nhất trong cuộc đời cô ấy .. Xem thêm: đào, gót đào trong gót chân của bạn
hoặc hớ hênh
THƯỜNG GẶP Nếu bạn thọc sâu vào gót chân hoặc hậm hực gót chân, bạn sẽ từ chối làm điều gì đó, chẳng hạn như thay đổi ý kiến hoặc kế hoạch của mình. Người Anh thực sự vừa ngăn cản tất cả thương vụ vào phút chót. Tôi năn nỉ cô ấy về nhưng cô ấy lại găm gót vào .. Xem thêm: đào, gót đào gót
chống trả ngoan cố; từ chối nhượng bộ. Hình ảnh ở đây là một con ngựa hoặc động vật khác cố chấp bất chịu dắt hoặc cưỡi về phía trước. Đào trong gót chân là hình thức phổ biến nhất, nhưng đào trong ngón chân của bạn và đào trong bàn chân của bạn cũng được tìm thấy .. Xem thêm: đào, gót chân. Xem thêm:
An dig in your heels idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with dig in your heels, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ dig in your heels