Nghĩa là gì:
ash-box
ash-box /'æʃbɔks/ (ash-bin) /'æʃbin/ (ash-pan) /'æʃpæn/ (ash-pit) /'æʃpit/ (ash-stand) /'æʃstænd/ (ash-tray) /'æʃtrei/- bin)
/'æʃbin/ (ash-pan)/'æʃpæn/ (ash-pit)/'æʃpit/ (ash-stand)/'æʃstænd/ (ash-tray)/'æʃtrei/
- danh từ
- (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)
docs in a box Thành ngữ, tục ngữ
boom box
portable cassette/CD player.
happy as a box of birds
joyful, very happy When we go to the lake, the kids are as happy as a box of birds.
idiot box
television set He sits in front of the idiot box all day and never gets any work done.
Benzi-box
1. a pull out radio
2. a box full of Mercedes Benz emblems that were stolen off the cars
box
Video Music Box, a NYC hip-hop video music show.
box clever
to act shrewdly or in a manner so as to outwit someone
box job
a safecracking
boxed
1. intoxicated by drugs
2. in prison
boxed-up
imprisoned
brainbox
1. the head, the skull
2. a crash helmet doc (s) -in-a-box
argot Một trung tâm dành cho người đi bộ, nơi các chuyên gia (nhà) y tế điều trị các chấn thương và bệnh tật bất khẩn cấp. Tôi bất biết tại sao chân của tui bị đau, nhưng tui sẽ đếnphòng chốngtài liệu và chụp x-quang. Sau khi con gái tui ngã và tự cắt tay mình, nó bị khâu vài mũi ở doc-in-a-box doc (s) -in-a-box
n. một trung tâm chăm nom sức khỏe khẩn cấp bất giới hạn, như được tìm thấy trong các trung tâm mua sắm. (xem thêm McDoctor (các).) Tôi vừa bị cắt và đi ngay đến hộp tài liệu trong trung tâm mua sắm. . Xem thêm:
An docs in a box idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with docs in a box, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ docs in a box