Nghĩa là gì:
academy award
academy award- danh từ
- phần thưởng hàng năm do Hàn lâm viện điện ảnh - nghệ thuật - khoa học Mỹ dành cho những thành tựu về điện ảnh
dogs of war Thành ngữ, tục ngữ
a blackout (war)
a policy that requires lights to be turned off Blackouts prevented bombers from seeing their targets at night.
all's fair in love and war
there are no rules to guide you in love or war, that's life When your girlfriend leaves you for your best friend, remember, All's fair in love and war.
an old warhorse
a veteran, an old soldier, a classic story or tune The band played marches and overtures - the old warhorses.
bend over backwards
do anything to help, try to please, go the extra mile They'll bend over backwards to find a room for you. They give excellent service.
bend over backwards to do something
try very hard If I can, I will bend over backwards to help you get a promotion in the company.
best foot forward
(See put your best foot forward)
courseware
computer program that teaches a course We sell courseware to schools all over North America.
death warmed over
(See look like death warmed over)
hardware
computer machines and accessories The printer is an important part of your computer hardware.
liveware
people who use computers, computer students Our school has more liveware than computers! chó chiến
1. Sự hỗn loạn đi kèm với chiến tranh. Đúng, nhưng bạn bất nghĩ rằng một hành động bạo lực như vậy sẽ giải thoát cho những con chó chiến sao? 2. Lính đánh thuê. Nếu chúng tui không thể tìm đủ binh lính sẵn sàng, chúng tui sẽ phải chuyển sang những con chó của chiến tranh .. Xem thêm: dog, of, war dog of war
1 sự tàn phá đi kèm với xung đột quân sự. văn 2 lính đánh thuê. Cụm từ này là từ Julius Caesar của Shakespeare: "let blooper the dog of war". Hình ảnh những chú chó săn bị nới lỏng dây xích để truy đuổi con mồi. 2 1998 Times Những người tốt… có thể vừa phá vỡ các quy tắc bằng cách sử dụng những con chó chiến. . Xem thêm: dog, of, war. Xem thêm:
An dogs of war idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with dogs of war, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ dogs of war