draft into (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. nháp thành (cái gì đó)
1. Đi nghĩa vụ quân sự. Một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "nháp" và "thành." Nhiều thanh niên nhập ngũ trong Chiến tranh Việt Nam. Để tranh thủ một vì mục đích nào đó. Một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "nháp" và "thành." Thật bất may, ông chủ vừa thảo tui lên kế hoạch cho toàn bộ hội nghị này của riêng tui .. Xem thêm: thảo thảo một ai đó thành một cái gì đó
1. . Lít để chỉ định một người nào đó vào các dịch vụ vũ trang. Ban dự thảo vừa đưa Scott vào quân đội. Todd được nhập ngũ.
2. Hình. Để thuyết phục ai đó tham gia (nhà) vào một cái gì đó. Cô ấy bảo một số cậu bé sẽ giúp cô ấy dọn bàn. Họ vừa được soạn thảo thành giúp .. Xem thêm: bản thảo. Xem thêm:
An draft into (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with draft into (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ draft into (something)