experiment with (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. thử nghiệm với (cái gì đó)
1. Theo nghĩa đen, để sử dụng một cái gì đó như một thành phần trong nghiên cứu hoặc thử nghiệm. Chúng tui đã được chấp thuận để bắt đầu thử nghiệm quy trình mới này trên chuột, vì vậy chúng tui có thể xem quy trình này ảnh hưởng như thế nào đến các tế bào đảo nhỏ của chúng. Theo phần mở rộng, để thử làm hoặc sử dụng một cái gì đó mới. Tôi đang thử nghiệm với húng quế tối nay, mặc dù tui thường bất bao gồm nó trong công thức này. Tôi chỉ bất thích âm thanh quá nặng mà ban nhạc đang thử nghiệm trong anthology này. để sử dụng những người hoặc những thứ khác nhau làm biến số chính trong thử nghiệm. Họ được đánh giá là đang thử nghiệm các loại thuốc mới. Chúng tui không còn thử nghiệm với động vật nữa .. Xem thêm: thử nghiệm. Xem thêm:
An experiment with (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with experiment with (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ experiment with (something)