figure into (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. hình thành (cái gì đó)
Là một yếu tố hoặc sự cân nhắc trong một cái gì đó. Một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "figure" và "into." Cảm xúc của tui có ảnh hưởng đến quá trình suy nghĩ của bạn không? Ồ vâng, các trường học lớn trong khu vực này chắc chắn vừa đoán được quyết định mua nhà của chúng tui ở đây .. Xem thêm: hình hình thành
v.
1. Để đưa ra điều gì đó khi tính toán hoặc đưa ra kết luận: Chúng ta phải tính đến tiềm năng bị xẹp lốp trong kế hoạch đi lại của mình.
2. Được đưa vào hoặc yêu cầu đưa vào để tính toán hoặc kết luận: Sự sụt giảm lợi nhuận được tính trong quyết định gần đây của người quản lý.
. Xem thêm: hình. Xem thêm:
An figure into (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with figure into (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ figure into (something)