flounder through (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. cá bơn thông qua (cái gì đó)
1. Có một thời (gian) gian khó khăn để tiến bộ về thể chất thông qua một cái gì đó. Tôi loạng choạng băng qua bùn vì đôi ủng của tui cứ bị kẹt. Có một thời (gian) gian khó khăn để chịu đựng một tình huống thử thách. Tôi chắc chắn vừa bối rối khi trải qua cuộc phỏng vấn đó — ý tui là, tui đã vấp phải tất cả những gì mình nói !. Xem thêm: cá bơn, qua cá bơn qua cái gì
1. Lít vật lộn qua một cái gì đó, chẳng hạn như bãi lầy, đầm lầy, vv. Chiếc xe Jeep băng qua đầm lầy mà bất bị mắc kẹt. Con ngựa lững thững băng qua cánh cùng lầy lội.
2. Hình. Để đấu tranh một cách khó khăn trong một tình huống khó khăn. Chúng tui bối rối qua màn trình diễn. Tôi bất biết chúng tui đã làm như thế nào, nhưng chúng tui đã làm được. Chúng tui chỉ lúng túng qua phần trình bày của mình, hy vọng sẽ có nhiều câu hỏi .. Xem thêm: cá bơn, qua. Xem thêm:
An flounder through (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with flounder through (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ flounder through (something)