Nghĩa là gì:
whoa
whoa /wou/ (whoa) /woud/- thán từ
- họ!, họ! (để ngựa... dừng lại)
from go to whoa Thành ngữ, tục ngữ
whoadie
someone close to you from go to whoa
Từ đầu đến cuối. Chủ yếu được nghe ở Úc, New Zealand. Đội đó thực sự chiếm ưu thế từ lượt đi - đối thủ của họ trả toàn bị áp đảo .. Xem thêm: lượt đi, lượt đi từ lượt đi
từ đầu đến cuối .. Xem thêm: go, whoa. Xem thêm:
An from go to whoa idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with from go to whoa, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ from go to whoa