Nghĩa là gì:
a-going
a-going /ə'gouiɳ/- tính từ & phó từ
- đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt động, đang tiến hành
- to set a-going: cho chuyển động, cho chạy (máy...)
from the git go Thành ngữ, tục ngữ
a foregone conclusion
a certain conclusion, a predictable result That he'll graduate is a foregone conclusion. He is a good student.
a go
(See it's a go)
a go-getter
an aggressive employee, a hard worker, gung ho What a go-getter! He finished the course a month before the others.
a golden opportunity
a good chance to succeed, a good investment The Royal Hotel is for sale. What a golden opportunity!
a goner
something that is lost or beyond help I thought he was a goner, but the cat came back. He's home.
a good arm
the ability to throw a baseball or football Doug is short, but he has a good arm. He's an excellent passer.
a good egg
a good-natured person, a good head Everybody likes Marsha. She's a good egg.
a good head
"friendly, generous person; a good egg" Sean is a good head. He'll help at the food bank.
a good sport
a person who is fair and friendly What a good sport! You never complain, even when you lose.
a real go-getter
a (very) ambitious, hard-working person. từ git-go
Ngay lập tức; từ đầu; từ nơi bắt đầu. Martha và tui đã thử hẹn hò một lần nữa, nhưng ngay từ khi bắt đầu, chúng tui biết rằng nó sẽ bất thành công. Đội của họ đang thống trị trận đấu từ git-go. from (the) git-go
Sl. từ nơi bắt đầu. Loại điều này vừa là một vấn đề từ git-go. Tôi vừa cảnh báo bạn về điều này từ git-go. from git-go
verbXem từ git-go from (the) git-go
mod. từ nơi bắt đầu. (xem thêm git-go, jump (street).) Loại thứ này là một vấn đề từ git-go. . Xem thêm:
An from the git go idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with from the git go, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ from the git go