Nghĩa là gì:
arrester-hook
arrester-hook /ə'restəhuk/- danh từ
- móc hãm (của máy bay, để móc vào dây cáp trên tàu sân bay khi hạ cánh)
get somebody off the hook Thành ngữ, tục ngữ
all shook up
excited, nervous Al gets all shook up when he sees Gina. He likes her a lot.
by hook or by crook
in any way necessary She says that she will go to Italy this year by hook or by crook.
hook, line and sinker
without question or doubt, completely She fell in love with her new boyfriend hook, line and sinker.
hook up
connect or fit together As soon as we moved to our new apartment we had to hook up the phone.
hook up with
join, travel together In Calgary, I hooked up with a guy from Montreal.
hooker
prostitute, fallen woman As I walked along 3rd Avenue, a hooker asked me if I was lonely.
let (someone) off the hook
excuse someone from a penalty or promise He let me off the hook and I didn
off the hook
out of trouble or free from an embarrassing situation I think that I am off the hook now and won
on tenterhooks
carefully, cautiously, afraid to move He's cautious since his accident. He drives around on tenterhooks.
play hooky
stay away from school or work without permission When he was a student he often played hooky and didn lấy (một) ra khỏi móc
1. Để giúp một người tránh bị trừng phạt hoặc chịu trách nhiệm cho một số hành vi sai trái. Anh ấy là luật sư giỏi nhất trong lĩnh vực kinh doanh. Nếu ai đó có thể giúp bạn thoát khỏi tội giết người, người đó có thể. Bạn có thể vui lòng nói với Mẹ rằng bạn vừa làm vỡ chiếc bình và giúp tui thoát khỏi cái móc không? 2. Để giải phóng một người khỏi trách nhiệm của một số nhiệm vụ; để giúp một người tránh một số nghĩa vụ hoặc nghĩa vụ. Cảm ơn bạn vừa giúp tui có được lợi ích cho ngày thứ Bảy — tui đã rất sợ khi phải trông trẻ lúc 6 giờ sáng trong ngày nghỉ của tui !. Xem thêm: get, hook, off get somebody off the ˈhook
(thân mật) giúp ai đó tránh bị trừng phạt, v.v.: Bạn sẽ cần một luật sư rất thông minh để giúp bạn thoát khỏi cái bẫy .. Xem also: get, hook, off, somebody. Xem thêm:
An get somebody off the hook idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with get somebody off the hook, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ get somebody off the hook