Nghĩa là gì:
abalone
abalone /,æbə'louni/
get wits about one Thành ngữ, tục ngữ
a bone to pick
something to argue about, a matter to discuss "Joe sounded angry when he said, ""I have a bone to pick with you."""
a fool and his money are soon parted
"a fool will spend all his money quickly; easy come, easy go" After he had spent his fortune, he remembered this saying: A fool and his money are soon parted.
a foregone conclusion
a certain conclusion, a predictable result That he'll graduate is a foregone conclusion. He is a good student.
a game one
a willing player, a rough and ready person I can see that Bev's a game one. She plays hard and doesn't quit.
a goner
something that is lost or beyond help I thought he was a goner, but the cat came back. He's home.
a run for your money
strong competition, an opponent I should enter the election and give him a run for his money.
a short one
a small drink, a small amount of liquor """Can I pour you a drink?"" ""Yes. A short one, please."""
a stone's throw
a short distance, 25 metres A deer came into the yard, just a stone's throw from our door.
a tall one
a large drink of liquor, a strong drink After he heard the bad news, he poured himself a tall one.
after one
well-liked for agreeing with one hiểu (của một người) về (một)
Để giữ bình tĩnh và lý trí, đặc biệt là trong thời (gian) điểm căng thẳng. May mắn thay, cô giáo vừa hiểu được trí thông minh của cô ấy và có thể sơ tán tất cả học sinh của cô ấy khỏi tòa nhà đang bốc cháy .. Xem thêm: get, wit get addition about one
and Have a wig about oneFig. để giữ cho suy nghĩ của một người có trật tự hoặc làm cho tâm trí của một người hoạt động trơn tru, đặc biệt là trong thời (gian) gian căng thẳng. (Xem thêm giữ trí thông minh của một người về một người.) Hãy để tui hiểu được trí thông minh của tui về tui để tui có thể tìm ra điều này. Tôi bất có trí thông minh của tui về tui vào thời (gian) điểm này của buổi sáng .. Xem thêm: get, one, wit. Xem thêm:
An get wits about one idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with get wits about one, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ get wits about one