Nghĩa là gì:
burl
burl /bə:l/- danh từ
- (nghành dệt) chỗ thắt nút (ở sợi chỉ, sợi len)
- ngoại động từ
- (nghành dệt) gỡ nút (ở sợi chỉ, sợi len)
give it a burl Thành ngữ, tục ngữ
thử một chút nhé
Để thử cái gì đó. Chủ yếu được nghe ở Úc, New Zealand. Ồ, bạn có thể sẽ giỏi nó! Just accord it a bulge .. Xem thêm: accord it a bulge accord it a bulge
nỗ lực để làm điều gì đó. Úc & New Zealand bất chính thức năm 1953 T. A. G. Hungerford Riverslake Bạn muốn thử một chút — bạn có muốn đến không? . Xem thêm: cho. Xem thêm:
An give it a burl idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with give it a burl, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ give it a burl