Nghĩa là gì:
academy award
academy award- danh từ
- phần thưởng hàng năm do Hàn lâm viện điện ảnh - nghệ thuật - khoa học Mỹ dành cho những thành tựu về điện ảnh
go to war Thành ngữ, tục ngữ
a blackout (war)
a policy that requires lights to be turned off Blackouts prevented bombers from seeing their targets at night.
all's fair in love and war
there are no rules to guide you in love or war, that's life When your girlfriend leaves you for your best friend, remember, All's fair in love and war.
an old warhorse
a veteran, an old soldier, a classic story or tune The band played marches and overtures - the old warhorses.
bend over backwards
do anything to help, try to please, go the extra mile They'll bend over backwards to find a room for you. They give excellent service.
bend over backwards to do something
try very hard If I can, I will bend over backwards to help you get a promotion in the company.
best foot forward
(See put your best foot forward)
courseware
computer program that teaches a course We sell courseware to schools all over North America.
death warmed over
(See look like death warmed over)
hardware
computer machines and accessories The printer is an important part of your computer hardware.
liveware
people who use computers, computer students Our school has more liveware than computers! gây chiến (vì ai đó hoặc điều gì đó)
Tham gia (nhà) vào một cuộc xung đột căng thẳng với ai đó hoặc điều gì đó vì một lý do nào đó. Mặc dù có nghĩa là "chiến tranh", cụm từ này thường được áp dụng cho các tình huống thông thường. Được rồi, vậy là trợ lý của bạn vừa đặt nhầm bút. Bạn có thực sự muốn chiến tranh vì nó? Bạn vừa cướp bạn gái của đội trưởng đội bóng đá, và bạn ngạc nhiên khi anh ta sẵn sàng ra trận? Xem thêm: go, someone, war go to war (over addition or something)
để gây chiến với ai đó hoặc cái gì đó. (Thường là một sự phóng đại.) Chúng ta sẽ bất đi đến chiến tranh về điều này, phải không? Bạn có muốn gây chiến với Sarah không? Cô ấy có quan trọng với bạn không? Xem thêm: go, war. Xem thêm:
An go to war idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with go to war, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ go to war