Nghĩa là gì:
antalkali
antalkali /'ænt'ælkəlai/- danh từ
- (hoá học) chất chống kiềm
good talk Thành ngữ, tục ngữ
a talking to
a scolding, a personal lecture If he has a poor attitude, Dan will give him a talking to.
coffee talk
conversation while having coffee, water-cooler... I don't believe Sally's pregnant. It's just coffee talk, just gossip.
double-talk
talk that appears to have meaning but does not He gave the audience a lot of double-talk so nobody knew what he wanted to say.
doubletalk
confusing talk, bafflegab His explanation of the Premier's decision was a lot of doubletalk.
fast talker
con artist, clever talker who convinces others easily He is a fast talker so you should be careful not to believe everything that he says.
money talks
money causes action, grease my palm If you want service, money talks. When you pay, they serve.
pep talk
a speech to encourage people to try harder and not give up The coach gave his team a pep talk after they lost three games last month.
shop talk
(See inside joke)
small talk
talk about unimportant topics - the weather etc. Winnie is good at making small talk with strangers.
smooth talker
one who says nice words, butter wouldn't melt... Janet is such a smooth talker! She should be in politics. acceptable allocution
Một cụm từ được sử dụng (thường hài hước) để kết thúc cuộc trò chuyện, có thể đột ngột, vì nó đang trở nên khó xử hoặc mang tính cá nhân hoặc cảm xúc hơn là người ta cảm giác thoải mái, hoặc diễn ra bất như mong đợi, dự định , hoặc hy vọng. A: "Nhưng bạn thực sự cảm giác thế nào về những thay đổi này đang diễn ra trong cuộc sống của bạn? B:" Chà, nói hay đấy, nhưng vừa đến lúc tui phải đi rồi. "Chà, rõ ràng là bạn đang bất nghe tui nói, vì vậy, tốt nói chuyện .. Xem thêm: hay, nói chuyện Xem thêm:
An good talk idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with good talk, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ good talk