grapple with (someone or something) Thành ngữ, tục ngữ
be fed up with (with someone or something)
be out of patience (with someone
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
feel up to (do something)
feel able (healthy enough or rested enough) to do something I don
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
hard on (someone/something)
treat something/someone roughly His son is very hard on shoes.
have had it (with someone or something)
can
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep on (doing something)
continue She is careless and keeps on making the same mistakes over and over. vật lộn với (ai đó hoặc cái gì đó)
1. Đấu tranh thể chất với người khác để có được thứ gì đó. Trong cách sử dụng này, một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "grapple" và "with." Tôi vật lộn với một trong những cầu thủ của đội kia để giành bóng. Gặp khó khăn trong chuyện hiểu hoặc quản lý điều gì đó. Chúng tui đã vật lộn với rất nhiều vấn đề kỹ thuật kể từ khi triển khai hệ thống máy tính mới đó .. Xem thêm: vật lộn vật lộn với một cái gì đó
Hình. để đối phó với một vấn đề; để có được một "nắm bắt tốt" về một vấn đề. Tôi vừa đủ để vật lộn với bây giờ. Không có vấn đề gì nữa, xin vui lòng. Tôi bất thể vật lộn với bất kỳ vấn đề bổ articulate nào .. Xem thêm: vật lộn vật lộn với
v. Tham gia (nhà) vào các phức tạp hoặc các vấn đề do một cái gì đó trình bày; đấu tranh với: Một số nơi trên thế giới đang phải vật lộn với tình trạng quá tải dân số.
. Xem thêm: vật lộn. Xem thêm:
An grapple with (someone or something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with grapple with (someone or something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ grapple with (someone or something)