Nghĩa là gì:
abalone
abalone /,æbə'louni/
have a good one Thành ngữ, tục ngữ
a bone to pick
something to argue about, a matter to discuss "Joe sounded angry when he said, ""I have a bone to pick with you."""
a fool and his money are soon parted
"a fool will spend all his money quickly; easy come, easy go" After he had spent his fortune, he remembered this saying: A fool and his money are soon parted.
a foregone conclusion
a certain conclusion, a predictable result That he'll graduate is a foregone conclusion. He is a good student.
a game one
a willing player, a rough and ready person I can see that Bev's a game one. She plays hard and doesn't quit.
a goner
something that is lost or beyond help I thought he was a goner, but the cat came back. He's home.
a run for your money
strong competition, an opponent I should enter the election and give him a run for his money.
a short one
a small drink, a small amount of liquor """Can I pour you a drink?"" ""Yes. A short one, please."""
a stone's throw
a short distance, 25 metres A deer came into the yard, just a stone's throw from our door.
a tall one
a large drink of liquor, a strong drink After he heard the bad news, he poured himself a tall one.
after one
well-liked for agreeing with one chúc bạn vui vẻ
cliché Biểu hiện của sự chia tay. Tương tự như "chúc một ngày tốt lành." Nghe tuyệt cú đấy, Bob. Tôi sẽ nói chuyện với bạn vào ngày mai. Chúc các bạn vui vẻ !. Xem thêm: good, have, one Accept a acceptable
và Accept a nice gửi. Chúc bạn có một buổi sáng, buổi chiều hoặc buổi tối vui vẻ nếu thích hợp. (Một cách diễn đạt công thức chung được sử dụng vào bất kỳ thời (gian) điểm nào trong ngày hay đêm.) Chúc bạn thành công, cao bồi. Hẹn gặp lại anh vào ngày mai, Todd. Chúc bạn vui vẻ. . Xem thêm: tốt, có, một. Xem thêm:
An have a good one idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with have a good one, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ have a good one