hem in Thành ngữ, tục ngữ
pack them in
Idiom(s): pack them in
Theme: PERFORMANCE
to draw a lot of people. (Informal.)
• It was a good night at the theater. The play really packed them in.
• The circus manager knew he could pack them in if he advertised the lion tamer.
hem in
Idiom(s): hem sb or sth in
Theme: LIMITATION
to trap or enclose someone or something.
• The large city buildings hem me in.
• Don't hem in the bird. Let it have a way to escape.
fence in|fence|hedge|hedge in|hem|hem in
v. To keep (someone) from doing what he or she would like to do. Usually used in the passive. Mary felt fenced in because her father would not let her drive a car or have dates with boys. John didn't like his job because he had to do the same kind of work all the time. He felt that he was hemmed in.
hem in|hem|hem about|hem around
v. 1. To put something around, or to be placed around; surround. Mountains hemmed the town in on all sides. As soon as Tom and Bob started to fight, they were hemmed around by other boys. 2. See: FENCE IN. trong
1. Để vây quanh ai đó hoặc một cái gì đó. Một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "hem" và "in." Cảnh sát vừa vây bắt những tên trộm để chúng bất thể trốn thoát khỏi khu vực này. Thật thất vọng khi những ngôi biệt thự cao chót vót giờ trả toàn nằm gọn trong ngôi nhà nhỏ của tôi. Để hạn chế những gì ai đó hoặc điều gì đó có thể làm. Một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "hem" và "in." Các điều khoản của hợp cùng này thực sự khiến tui bó tay - ngay cả luật sư của tui cũng bất thể tìm ra lối thoát. để bẫy hoặc bao vây ai đó hoặc cái gì đó. Các tòa nhà lớn của thành phố bao bọc lấy tôi. Đừng bó buộc trong con chim. Hãy để nó có đường thoát. Xem thêm: hem hem in
v.
1. Để bao quanh và bao bọc một ai đó hoặc một cái gì đó: Những ngọn núi cao bao bọc trong thung lũng. Quân đội dồn đối về tất cả phía.
2. Để hạn chế hoặc hạn chế ai đó hoặc điều gì đó: Đừng bó buộc tui với tất cả những quy định này. Cảnh sát chen chúc trong đám đông ồn ào.
Xem thêm: hemLearn more:
An hem in idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with hem in, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ hem in