Nghĩa là gì:
burly
burly /'bə:li/
hurly burly Thành ngữ, tục ngữ
nhanh chóng vạm vỡ
Một tình huống hoang dã và hỗn loạn. Cậu nhóc, trong đó thật sự rất vạm vỡ khi lũ trẻ bắt đầu xé quà Giáng sinh của chúng. vạm vỡ nhanh chóng
Một sự nhầm lẫn ồn ào. Quăng là ném, và "vạm vỡ nhanh chóng" được phụ thuộc trên hình ảnh một đám đông ném tất cả thứ xung quanh một cách hỗn loạn. Cụm từ này xuất hiện trong cảnh mở đầu của Shakespeare's Macbeth khi các phù thủy hô, "Khi nào thì ba người chúng ta sẽ gặp lại nhau / Trong sấm, chớp, hay trong mưa? / Khi chuyện vượt rào kết thúc, / Khi trận chiến thua và thắng. ”. Xem thêm: vạm vỡ, vạm vỡ. Xem thêm:
An hurly burly idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with hurly burly, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ hurly burly