Nghĩa là gì:
asking
ask /ɑ:sk/- động từ
- xin, yêu cầu, thỉnh cầu
- to ask a favour of someone: xin ai một đặc ân
- to ask somebody to do something: yêu cầu ai làm gì
- mời
- to ask someone to dinner: mời cơm ai
- đòi hỏi
- it asks [for] attention: điều đó đòi hỏi sự chú ý
- đòi
- to ask 600đ for a bicycle: đòi 600đ một cái xe đạp
- (thông tục) chuốc lấy
- to ask for trouble; to ask for it: chuốc lấy sự phiền luỵ
- ask me another!
- (thông tục) không biết, đừng hỏi tôi nữa!
if you don't mind my asking Thành ngữ, tục ngữ
asking price
a starting price, a price to begin negotiations The asking price for the lot was $29,500. It sold for $28,000.
for the asking
by asking, on request You can get a free ticket to the concert for the asking from the front office.
one's for the asking
Idiom(s): one's for the asking
Theme: REQUESTING
can become one's property if one asks for it.
• I have a cherry pie here. A slice is yours for the asking if you want it.
• Uncle Mac said we could have his old car if we wanted it. It was ours for the asking.
for the asking|asking|for
adv. phr. By asking; by asking for it; on request. John said I could borrow his bike any time. It was mine for the asking. Teacher said her advice was free for the asking.
masking tape|mask|masking|tape
n. A paper tape that is stuck around the edges of a surface being painted to keep the paint off the surface next to it. The painters put masking tape around the window frames to keep the paint off the glass. nếu bạn bất phiền câu hỏi của tui
Hãy nói trước hoặc sau một câu hỏi mà một người cho rằng có thể khiến người kia cảm giác khó chịu, bị xúc phạm hoặc bất thoải mái, đặc biệt nếu câu hỏi rất riêng tư hoặc trực tiếp. Họ trả cho bạn bao nhiêu, nếu bạn bất bận tâm đến yêu cầu của tôi? Tôi muốn chắc chắn rằng tui không bị thiếu sót. Nếu bạn bất phiền lời hỏi của tôi, tại sao bạn vừa ở với chồng của bạn lâu như vậy? Bạn rõ ràng bất còn yêu anh ta nữa .. Xem thêm: hỏi, nếu, tâm. Xem thêm:
An if you don't mind my asking idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with if you don't mind my asking, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ if you don't mind my asking