in the Land of Nod Thành ngữ, tục ngữ
deuce of nods on the backbeat
two nights ago
nod off
fall asleep unintentionally打瞌睡
He nodded off over his paper.他在看报时睡着了。
Is it really so late?I must have nodded off.真的这么晚了吗?我一定是睡着了。
land of Nod
Idiom(s): land of Nod
Theme: SLEEP
sleep. (Humorous. From the fact that people sometimes nod when they are falling asleep.)
• The baby is in the land of Nod.
• Look at the clock! It’s time we were all in the land of Nod.
get the nod
Idiom(s): get the nod
Theme: CHOICE
to get chosen.
• The manager is going to pick the new sales manager. I think Ann will get the nod.
• I had the nod for captain of the team, but I decided not to do it.
Give the nod
(UK) If you give the nod to something, you approve it or give permission to do it.
Nod's as good as a wink
(UK) 'A nod's as good as a wink' is a way of saying you have understood something that someone has said, even though it was not said directly. The full phrase (sometimes used in the UK ) is 'a nod's as good as a wink to a blind horse'.
Noddy work
(UK) Unimportant or very simple tasks are noddy work.
On the nod
(UK) If something is accepted by parliament or a committee majority, it is on the nod.
land of nod|land|nod
n. phr. Sleep. The little girl went off to the land of nod.
nodding acquaintance|acquaintance|nodding
n. Less than casual acquaintance. I have never spoken to the chancellor; we have only a nodding acquaintance. ở Acreage of Nod
Asleep. Cụm từ này có thể đen tối chỉ cách một người gật đầu khi một người đang chìm vào giấc ngủ. Tôi vừa nói với bạn điều này tối qua, nhưng bạn vừa ở Acreage of Nod, và tui không muốn đánh thức bạn .. Xem thêm: land, gật đầu, của trong ˌland of ˈNod
(cổ trang, hài hước) đang ngủ: Pete và Joe vẫn còn ở vùng đất Nod, vì vậy tui đã ra ngoài đi dạo dưới ánh nắng ban mai. , và một nơi trong Kinh thánh được gọi là 'đất của Nod' .. Xem thêm: đất, gật đầu, của. Xem thêm:
An in the Land of Nod idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with in the Land of Nod, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ in the Land of Nod