Nghĩa là gì:
dope
dope /doup/- danh từ
- thuốc làm tê mê; chất ma tuý (thuốc phiện, cocain...); rượu mạnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nghiện (thuốc phiện, cocain...), người nghiện ma tuý
- thuốc kích thích (cho ngựa đua...)
- (hoá học) chất hút thu (để chế tạo thuốc nổ)
- (từ lóng) tin mách nước ngựa đua; tin riêng (cho phóng viên báo chí)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người trì độn, người đần độn, người lơ mơ thẫn thờ
- ngoại động từ
- cho dùng thuốc tê mê, cho dùng chất ma tuý; cho (ngựa đua...) uống thuốc kích thích
- to dope oneself with cocaine: hít cocain
- sơn (máy bay) bằng sơn lắc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoán ra được, hình dung được, hiểu được
- nội động từ
- dùng thuốc tê mê, dùng chất ma tuý; (thuốc phiện, cocain...); uống thuốc kích thích
inside dope Thành ngữ, tục ngữ
straight dope
(See the straight dope)
the straight dope
the truth, the facts, get to the point "The cop said, ""Gimme the straight dope, Shorty. I haven't got time for your stories today."""
dope
1. narcotics
2. great, addictive
3. to administer with drugs, usually stupefying drugs
dope-book
race-track slang for a chart of race horses previous performances
dope out
to devise, solve, or contrive
dope sheet
horse racing slang for a publication giving information on horses running in races
doped
intoxicated by dope
dopeman
seller of narcotics
dopester
American and Canadian slang for a person who makes predictions, especially in sport or politics
dopey
sluggish or dull as though under the influence of a narcotic the central blockhead
argot Thông tin bất được biết đến hoặc sẻ chia rộng lớn rãi; Thông tin đặc quyền. Họ vừa thuê tui làm chuyên gia (nhà) tư vấn, nhưng cho đến nay họ vẫn chưa cho tui biết dự án thực sự sẽ như thế nào. Tất cả đều là áo choàng và dao găm. Vậy, chất gây nghiện bên trong bạn và Jake là gì? Hai bạn, tương tự như, một món hàng bây giờ? Xem thêm: dope, bên trong blockhead bên trong
n. những câu chuyện bên trong; thông tin đặc biệt hoặc đặc quyền. (xem thêm (nóng) gầy.) Thuốc mê bên trong đối với chứng nghiện ma túy của ứng viên là gì? . Xem thêm: dope, trong. Xem thêm:
An inside dope idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with inside dope, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ inside dope