into a spin Thành ngữ, tục ngữ
go for a spin
go for a ride in a car, take a drive "Clyde stops the car and says to Bonnie, ""Want to go for a spin?"""
head is spinning
mind is confused, boggle your mind The lawyer asked me so many questions my head was spinning.
make your head spin
confuse you, amaze you, boggle your mind All the numbers on this sheet will make your head spin.
spin a yarn
tell a story, make up a story We love to hear Norman spin a yarn. His stories seem so real.
spin crew
speech-writing crew, hired writers The spin crew will tell me if I should say racial or ethnic.
spin doctor
a speech writer, an advisor to a politician The spin doctor told us to say disability, not handicap.
spin the bottle
a game to decide who is to kiss whom When we played spin the bottle, Mavis always got to kiss Ron.
spin your wheels
waste effort, not progress If you don't have a career goal you'll just spin your wheels.
spinny
a little crazy, eccentric, drive me batty Their family is kind of weird. Even the cat is a little spinny.
spinork/spinorky
attractive, cool, groovy, neat That's a spinork sweater, Ted. It looks great on you. anchorage cuồng
Đi vào trạng thái ngày càng hoảng sợ, kích động hoặc tuyệt cú vọng, đặc biệt là có thể dẫn đến thất bại, sa sút hoặc trì trệ. Có vẻ như chúng ta đang bước vào guồng anchorage của một xã hội, với lượng thù hận và sự ngờ vực mà tất cả người dường như đang nhắm vào nhau. Họ vừa đứng đầu bảng ở mùa giải trước, nhưng sau chuỗi trận thua hết sức hoang mang và xấu hổ, đội dường như vừa đi vào guồng .. Xem thêm: quay. Xem thêm:
An into a spin idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with into a spin, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ into a spin