Nghĩa là gì:
monkeys
monkey /'mʌɳki/- danh từ
- (thông tục) thằng nhãi, thằng ranh, thằng nhóc
- (từ lóng) món tiền 500 teclinh; món tiền 500 đô la
- to have a monkey on one's back
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghiện thuốc phiện
- nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thường) (+ about, around) mất thì giờ về những trò táy máy lặt vặt
it's more fun than a barrel of monkeys Thành ngữ, tục ngữ
funny as a barrel of monkeys
Idiom(s): (as) funny as a barrel of monkeys AND more fun than a barrel of monkeys
Theme: FUNNY
very funny.
• Todd was as funny as a barrel of monkeys.
• The entire evening was funny as a barrel of monkeys.
• The party was more fun than a barrel of monkeys.
as much fun as a barrel of monkeys
Idiom(s): as much fun as a barrel of monkeys
Theme: FUNNY
a great deal of fun.
• Roger is as much fun as a barrel of monkeys.
• The circus was as much fun as a barrel of monkeys.
more fun than a barrel of monkeys
Idiom(s): (as) funny as a barrel of monkeys AND more fun than a barrel of monkeys
Theme: FUNNY
very funny.
• Todd was as funny as a barrel of monkeys.
• The entire evening was funny as a barrel of monkeys.
• The party was more fun than a barrel of monkeys.
vui hơn cả thùng khỉ
Rất vui, thú vị và hài hước. Tôi luôn có khoảng thời (gian) gian tuyệt cú vời khi có Katie - cô ấy vui hơn cả một thùng khỉ !. Xem thêm: thùng, vui, khỉ, hơn thế nữa, của vui hơn thùng của khỉ
và vui như thùng của khỉCliché rất vui. (So sánh điều này buồn cười như cái thùng của khỉ vậy.) Roger luôn làm tui cười! Anh ấy vui như một cái thùng của bầy khỉ. Xiếc vui hơn cái thùng khỉ .. Xem thêm: cái thùng, vui hơn cái thùng khỉ .. Xem thêm vui hơn một thùng khỉ. Biểu hiện này, được ghi nhận lần đầu tiên vào năm 1895, đen tối chỉ hành vi vui đùa của những loài linh trưởng này. . Xem thêm: thùng, vui nhộn, khỉ, hơn thế nữa, của thú vị hơn là thùng của khỉ
Trò chơi giải trí hoặc trò chơi thông thường. Cụm từ của người Mỹ này vừa xuất hiện từ khoảng năm 1920 và đen tối chỉ đến sự tinh nghịch của các loài linh trưởng, có lẽ được thấy từ các trò xiếc của chúng. Một phiên bản nhỏ xuống của biểu hiện này là một tràng cười .. Xem thêm: thùng, vui vẻ, khỉ, nhiều hơn, của. Xem thêm:
An it's more fun than a barrel of monkeys idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with it's more fun than a barrel of monkeys, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ it's more fun than a barrel of monkeys