Nghĩa là gì:
funny
funny /'fʌni/- tính từ
- buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài
- là lạ, khang khác
- there's something funny about this affair: có một cái gì là lạ trong việc bày
- danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (thông tục) lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài
- (số nhiều) tập tranh khôi hài, tập tranh vui
it's not even funny Thành ngữ, tục ngữ
do-funny
a thing with a funny name, thing-a-ma-bob You put the do-funny on the lever, and you're finished!
funny bone
the place at the back of the elbow that tingles when hit I hit my funny bone and it still hurts a little.
funny in the head
a little crazy, not rational, a little off, spinny Poor Mike. He's been funny in the head since his horse died.
funny money
counterfeit money, fake money Don't accept any funny money. We can't spend it.
funny stuff
tricks, pranks, monkey business """No more funny stuff,"" said the principal as we left his office."
hit my funny bone
cause me to laugh, crack me up The word pollywog always hits my funny bone. Ha ha ha, ha ha.
funny
1. fraudulent, corrupt
2. a joke
strike sb funny
Idiom(s): strike sb funny
Theme: LAUGHTER
to seem funny to someone.
• Sally has a great sense of humor. Everything she says strikes me funny.
• Why are you laughing? Did something I said strike you funny?
funny peculiar
Idiom(s): funny peculiar
Theme: STRANGENESS
odd; eccentric. (Informal.)
• I didn't mean that Mrs. Peters is funny ha-ha. She's weird—funny peculiar in fact.
• His face is sort of funny—funny peculiar, that is.
funny ha-ha
Idiom(s): funny ha-ha
Theme: FUNNY
amusing; comical. (Informal.)
• I didn't mean that Mrs. Peters is funny ha-ha. She's weird—funny peculiar in fact.
• Mike thinks his jokes are funny ha-ha, but we laugh because they are so silly.
nó thậm chí còn bất vui
Được sử dụng ở cuối câu lệnh để biểu thị mức độ nghiêm trọng mà điều gì đó là đúng. Chỉ một vài năm trở lại đây, chúng tui đã phải vật lộn để kiếm sống. Bây giờ chúng tui có quá nhiều việc, thậm chí bất vui chút nào! Chà, bạn trai mới của Lauren quá hấp dẫn, thậm chí còn chẳng vui chút nào !. Xem thêm: chẵn, vui, không. Xem thêm:
An it's not even funny idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with it's not even funny, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ it's not even funny