Nghĩa là gì:
aforethought
aforethought /ə'fɔ:θɔ:t/- tính từ
- cố ý, có định trước, có suy tính trước
it isn't as though Thành ngữ, tục ngữ
a penny for your thoughts
tell me what you are thinking about "When I'm quiet, she will say, ""A penny for your thoughts."""
collect my thoughts
think calmly and clearly, organize my thoughts She was glad when the kids left so she could collect her thoughts.
food for thought
ideas worth considering, interesting suggestions Your comments on Quebec have given me food for thought.
lose my train of thought
forget my order of thoughts or words Don't interrupt me because I may lose my train of thought.
penny for your thoughts
(See a penny for your thoughts)
second thought
after thinking about something again On second thought maybe you should bring an extra coat.
train of thought
(See lose my train of thought)
as if/though
as it would be if似乎;好像(后面的从句一般用虚拟语气)
He behaves as if he were mad.他的举动好像发了疯似的。
She looks as though she had seen a ghost.她那样子看上去就像见了鬼似的。
He talks as if he knew all about it.他说话的口气好像他全部已经知道了。
as though
as it would be if似乎;好像(后面的从句一般用虚拟语气)
He behaves as if he were mad.他的举动好像发了疯似的。
She looks as though she had seen a ghost.她那样子看上去就像见了鬼似的。
He talks as if he knew all about it.他说话的口气好像他全部已经知道了。
even if/though
although 即使…也
I won't mind even if he doesn't come.即使他不来,我也不介意。
I won't lose heart even if I don't succeed.即使是失败,我也不灰心。 nó bất phải là mặc dù
Nó bất phải là sự thật hoặc chính xác; nó bất phải là trường hợp đó. Thường được sử dụng để chỉ ra một cách hiểu sai hoặc nhận thức sai. Tôi chỉ giữ trước cho đến khi tài khoản mới của công ty được thiết lập — bất phải là tui sẽ giữ chúng cho riêng mình! Không phải là cô ấy bất thể tự mình giải quyết công việc. Cô ấy chỉ là lười biếng !. Xem thêm: mặc dù nó bất phải là nếu / như thể
, nó bất phải là nếu / như thể
được sử dụng để chỉ ra rằng một lời giải thích cụ thể cho điều gì đó bất phải là một lời giải thích chính xác: Nó bất giống như thể anh ấy bất nhận ra tôi! Anh ấy chỉ đi thẳng qua tui khi tui đứng đó .. Xem thêm: nếu, mặc dù. Xem thêm:
An it isn't as though idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with it isn't as though, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ it isn't as though