Nghĩa là gì:
biconcave
biconcave /bai'kɔnkeiv/
keep cave Thành ngữ, tục ngữ
cave in
weaken and be forced to give up The company was forced to cave in to the demands of the workers for more money.
cave bitch
female version of cave boy
cave boy
a white person; derived from the theory that early white man lived in caves
cave in to
Idiom(s): cave in (to sb or sth)
Theme: YIELDING
for someone to collapse and give in to someone else or to something,
• Mr. Franklin always caves in to Mrs. Franklin.
• It's easier to cave in than to go on fighting.
• Tom caved in to the pressure of work.
Let the buyer beware or Caveat emptor
Satisfy oneself before paying for a purchase and not complain after the transaction.
cave in|cave
v. 1. To fall or collapse inward. The mine caved in and crushed three miners. Don't climb on that old roof. It might cave in. 2. informal To weaken and be forced to give up. The children begged their father to take them to the circus until he caved in. After the atomic bomb, Japan caved in and the war ceased.
cave
cave
cave in
1) to fall or sink in or down; collapse
2) to make collapse
3) Informal to give way; give in; yield giữ adhere
theo kiểu cũ Để luôn cảnh giác hoặc đềphòng chốngcẩn thận (đối với một cái gì đó hoặc một người nào đó); để hoạt động như một người bảo vệ hoặc canh gác. Trong cụm từ này, "hang động" bắt nguồn từ một từ tiếng Latinh có nghĩa là "hãy cẩn thận." Băng nhóm thuê thanh niên trong khu vực để giữ adhere và ra hiệu nếu có cảnh sát đến. Tôi đề nghị giữ adhere ở cửa, vì tui không có ý định mạo hiểm mạng sống của mình trong ngôi nhà cổ rùng rợn đó .. Xem thêm: cave, giữ giữ adhere
hành động như người trông coi. Học tiếng lóng Cavern là một từ tiếng Latinh có nghĩa là ‘hãy cẩn thận!’ Được phát âm là một hoặc hai âm tiết, adhere động là lời thông báo truyền thống được thốt ra bởi một học sinh để cho người khác biết rằng một giáo viên đang đến gần .. Xem thêm: adhere động, giữ. Xem thêm:
An keep cave idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with keep cave, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ keep cave