Nghĩa là gì:
kosher
kosher- tính từ
- phục vụ cho chế độ ăn kiêng
keep kosher Thành ngữ, tục ngữ
kosher
kosher
keep kosher
to observe the Jewish dietary laws accumulate adequate
Hành động phù hợp với luật ăn kiêng của đạo Do Thái. Chúng tui đang cố gắng giữ kosher, vì vậy có một số thứ chúng tui không thể ăn .. Xem thêm: keep, adequate accumulate adequate
Để tuân thủ luật ăn kiêng của người Do Thái .. Xem thêm: keep, kosher. Xem thêm:
An keep kosher idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with keep kosher, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ keep kosher