Nghĩa là gì:
provided that
provided that- với điều kiện là, miễn là
know at a glance that Thành ngữ, tục ngữ
a party to that
a person who helps to do something bad Jane said she didn't want to be a party to computer theft.
all's well that ends well
a happy ending is the most important thing, the end justifies... Although we argued and fought, we are happy with the result. All's well that ends well!
all that jazz
all related things, other similar topics They were talking about UFO's and all that jazz.
and that's that
that is final, that is the way it will be done You will be home by 10 p.m., and that's that!
bite the hand that feeds one
turn against or hurt a helper or supporter, repay kindness with wrong My niece is biting the hand that feeds her if she keeps abusing the help that her parents are giving her.
bite the hand that feeds you
be unkind to the one who cares for you or pays you If you criticize your employer, you bite the hand that feeds you.
buy that
believe that, eat that He says he went to see his friends at the park. I can buy that.
catch me doing that
see me doing that, find me doing that You won't catch me skydiving. It's too dangerous.
check that
look at that, get a load of that "When Rick saw the sports car, he said, ""Check that!"""
cotton to that
believe in that, do that, relate to that City folks play cards on Sunday, but we don't cotton to that. biết ngay rằng (sự chuyện xảy ra)
Hiểu hoặc nhận ra rất nhanh rằng một sự chuyện xảy ra mà bất cần nhiều bằng chứng hay xem xét cẩn thận. Người thợ cơ khí chỉ cần nhìn thoáng qua vừa biết rằng động cơ vừa hết tiềm năng sửa chữa. Cha tui trong nháy mắt biết rằng chúng tui đang nói dối về những gì vừa xảy ra .. Xem thêm: nhìn thoáng qua, biết, điều đó trong nháy mắt biết rằng ...
biết [điều gì đó] mà bất cần nhiều bằng chứng; để biết hoặc hiểu điều gì đó mà bất cần quan sát nhiều. Chỉ cần nhìn thoáng qua là tui đã biết Bobbie đang bị thương nặng và phải đưa đến bệnh viện càng sớm càng tốt .. Xem thêm: nhìn thoáng qua, biết rồi đấy. Xem thêm:
An know at a glance that idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with know at a glance that, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ know at a glance that