Nghĩa là gì:
aikido
aikido- danh từ
- hiệp khí đạo (một môn võ của Nhật Bản)
latchkey kid Thành ngữ, tục ngữ
greasy kid's stuff
heavy hair dressing, thick hair oil None of that greasy kid's stuff on my hair. I use a natural product.
handle with kid gloves
be very careful handling someone or something He is very sensitive so you have to handle him with kid gloves when you speak to him.
hit the skids
begin to fail, go downhill After losing his job and his wife he hit the skids - became a bum.
kid
joke, fool, tease, josh I was kidding when I said the mosquitoes are as big as bats.
kid you not
tell the truth, not joke There were three large circles in the field, I kid you not.
new kid on the block
new person in the office or in the class etc. I'm the new kid on the block. I come from Portugal.
no kidding
I am serious, I am not joking Keith's my brother. No kidding. I'm telling you the truth.
skid row
area of a city where many people live who have no money and drink a lot of alcohol The skid row of our city is very depressing with the large number of drunk people around.
skidaddle
leave, go, off with you, vamoose """Get out of here! Skidaddle!"" the old man shouted at the boys."
skids
drug users, skids A few skids were playing video games at the mall. latchkey kid
Một đứa trẻ ở nhà một mình sau giờ học hoặc nói chung vì cha mẹ hoặc người giám hộ của chúng đang đi làm. Tôi biết điều đó khiến tui nghe có vẻ kinh khủng, nhưng tui chỉ bất muốn Tommy đi chơi với những đứa trẻ lém lỉnh đó trên đường. Là một đứa trẻ chơi chìa khóa đôi khi thật khó khăn, nhưng nó vừa dạy cho tui giá trị của sự tự lập ở độ tuổi sớm hơn hầu hết .. Xem thêm: kid, latchkey. Xem thêm:
An latchkey kid idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with latchkey kid, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ latchkey kid