laugh (one's) head off Thành ngữ, tục ngữ
a bit off/a bit mental
not rational, unbalanced, one brick short Kate talks to the birds. Do you think she's a bit off?
a chip off the old block
a boy who is like his dad, the apple doesn't... Eric is a chip off the old block. He's just like his dad.
a little hair off the dog
(See hair off the dog)
a little off
not quite sane, a bit crazy, one brick short... When Clem started eating grass, we knew he was a little off.
a rip-off
unfair price or rule, priced too high The price of drinks was a rip-off. A small Coke cost $3!
a takeoff on
similar to, based on the same idea, a send-up The school play was a takeoff on Shakespeare's Hamlet.
an offer I couldn't refuse
an offer that contains a threat or force, a request that is a command The border guards invited me to stay for further questioning - it was an offer I couldn't refuse.
another nail in your coffin
"another cigarette; harmful substance" Every cigarette he smoked was another nail in his coffin.
back off
do not come closer, do not touch me Back off, you animal! Don't touch me!
be off
leave, go, off with you Be off, my dear, or you'll be late for work. cười nghiêng ngả
Để cười một cách náo nhiệt hoặc cuồng loạn. Những câu chuyện cười của bạn là trả hảo cho bài tuyên bố của bạn tối nay. Bạn sẽ khiến họ cười nghiêng ngả! Tôi đang nói với bạn, bạn trai của Mark rất vui nhộn! Anh ấy vừa khiến tui phải bật cười khi tui gặp anh ấy .. Xem thêm: đầu, cười, tắt cười vỡ đầu
Fig. cười thật tươi và thật to, như thể đầu người ta có thể rời ra. (Xem thêm tiếng ho của một người. Tôi vừa bật cười vì trò đùa của Mary .. Xem thêm: đầu, cười, tắt cười đi đầu của anh ta tắt. OPPOSITE: khóc hết nước mắt. Xem thêm: đầu, cười, tắt. Xem thêm:
An laugh (one's) head off idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with laugh (one's) head off, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ laugh (one's) head off