Nghĩa là gì:
about-face
about-face /ə'bautfeis/- danh từ
- (quân sự) sự quay đằng sau
- sự trở mặt, sự thay đổi hẳn thái độ, sự thay đổi hẳn ý kiến
laugh in somebody's face Thành ngữ, tục ngữ
a bare-faced lie
a deliberate lie, a planned lie His statement to the police was false - a bare-faced lie.
a poker face
"a face with no expression; showing no emotion" Judge Brady has a poker face. He doesn't show his emotions.
at face value
the value shown by the surface, what you see At face value, this car appears to be in good condition.
bare-faced lie
(See a bare-faced lie)
blue in the face
weakened, tired after trying many times I called that dog until I'm blue in the face. He won't come in.
cut off your nose to spite your face
make your problem worse, hurt yourself because you dislike yourself If you abuse drugs to forget a problem, you are cutting off your nose to spite your face.
egg on my face
embarrassed, outsmarted I made a deal with Jake and ended up with egg on my face.
face down
confront boldly and win, defy They decided to face down their competitors and were able to easily stay in business.
face facts
accept the truth, deal with reality, come to grips If we face facts, we can see that one salary is not enough.
face the music
accept the consequences of something He is going to have to face the music sooner or later. cười vào mặt (một người)
Để phản ứng lại những gì người ta vừa nói hoặc làm theo cách thể hiện rõ ràng sự chế giễu và thích thú, thường là cười trước mặt họ theo nghĩa đen. Tôi kể cho anh ta nghe câu chuyện của mình, và anh ta cười vào mặt tôi, ngay đó trong thang máy. Thật là nhục nhã. Khi Helen yêu cầu trả lại tiền, người quản lý về cơ bản vừa cười vào mặt cô. Tôi sẽ đánh giá cao nếu bạn bất cười vào mặt tui mỗi khi tui ngã .. Xem thêm: khuôn mặt, cười cười trong khuôn mặt của ai đó
(thân mật) thể hiện một cách rất rõ ràng rằng bạn bất được tôn trọng for somebody: Khi tui đưa ra đề nghị của mình tại cuộc họp, tất cả người chỉ cười vào mặt tui .. Xem thêm: face, smile. Xem thêm:
An laugh in somebody's face idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with laugh in somebody's face, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ laugh in somebody's face