Nghĩa là gì:
scarlet whore
scarlet whore /'skɑ:lit'hɔ:/ (scarlet_woman) /'skɑ:lit'wumən/
link whore Thành ngữ, tục ngữ
whore blossom
pimple, cold sore, zit Every time I eat shortbread, I get whore blossoms on my chin.
whore
1. a greeting, usually between males: "What's up, whore!"
2. a friendly insult, usually between males
3. a prostitute
4. a promiscuous person, usually female
articulation điếm
tiếng lóng thô lỗ Một người nỗ lực bất ngừng và dễ thấy để hướng lưu lượng truy cập Internet đến trang web của họ bằng cách đăng liên kết đến trang đó trên các khu vực khác của Internet. Có tiềm năng gây khó chịu. Có rất nhiều con điếm liên kết lấp đầy diễn đàn này với những bài viết rác đến mức gần như bất thể đọc được .. Xem thêm: link, whore. Xem thêm:
An link whore idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with link whore, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ link whore