Nghĩa là gì:
crunode
crunode- điểm kép (thường); điểm tự cắt (của đường cong)
look out for numero uno Thành ngữ, tục ngữ
bruno
tough guy, enforcer
pruno
wine that inmates make in prison coi chừng con số
Để đặt nhu cầu, mối quan tâm hoặc trách nhiệm của chính mình trước bất kỳ ai khác. ("Numero una" là tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "số một", được sử dụng trong ngữ cảnh này để có nghĩa là "chính mình.") Cách duy nhất để bạn tiến lên trong lĩnh vực kinh doanh này là nếu bạn tìm ra chữ số. Nó bất khiến bạn trở thành một người ích kỷ nếu bạn thỉnh thoảng chú ý đến con số không.
An look out for numero uno idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with look out for numero uno, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ look out for numero uno