Nghĩa là gì:
splash
splash /splæʃ/- danh từ
- sự bắn toé (bùn, nước...); lượng (bùn nước...) bắn toé
- tiếng (nước) bắn, tiếng (sóng) vỗ
- (thông tục) lượng nước xôđa (để pha rượu uytky)
- phấn bột gạo (để thoa mặt)
- to make a splash
- làm cho nhiều người chú ý (bằng cách khoe của)
- ngoại động từ
- té, văng, làm bắn toé
- to splash somebody with water: té nước vào ai
- to splash wawter about: lãng phí tiền của
- điểm loáng thoáng, chấm loáng thoáng (để trang trí)
- nội động từ
- bắn lên, văng lên, bắn toé (bùn nước)
- lội lõm bõm (trong bùn)
- to splash across a muddy field: lội lõm bõm qua đồng lầy
make, cause, etc. a splash Thành ngữ, tục ngữ
make a splash
advertise with style, open with balloons and prizes When Tom opened his Toyota dealership, he made quite a splash.
splashback
reaction from the public, fall-out, feedback """Is there any splashback on the new income tax policy?"" ""Yes. It's all positive."""
splash down
land in the sea(宇宙飞船在返回地球时在海洋中)溅落
The lunar capsule splashed down in the Pacific.登月密封舱降落在太平洋上。
The returing astronauts splashed down safely.返航的宇航员安全降落。
to splash out on something
to pay a lot for an important event: "They're splashing out on their anniversary this year."
make a splash|make|splash
v. phr. To cause a sensation. The brilliant young pianist, barely 14 years old, made quite a splash on the concert circuit.
splash
splash
make a splash
Informal to attract great, often brief attention by doing something striking or ostentatious gây chú ý
Rất thành công và thu hút được nhiều sự chú ý của công chúng. Bộ phim độc lập kinh phí thấp đang gây được tiếng vang lớn với khán giả trên toàn thế giới. Thương hiệu trò chơi điện hi sinh đã bị hủy sau khi mục nhập mới nhất của nó bất gây được sự chú ý .. Xem thêm: nguyên nhân, giật gân khiến, nguyên nhân, v.v. các tờ báo, vì bạn nổi tiếng: Đám cưới của họ vừa tạo ra một làn sóng khá sôi nổi trên các mặt báo .. Xem thêm: giật gân. Xem thêm:
An make, cause, etc. a splash idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with make, cause, etc. a splash, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ make, cause, etc. a splash