make a dead set at (someone or something) Thành ngữ, tục ngữ
be fed up with (with someone or something)
be out of patience (with someone
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
feel up to (do something)
feel able (healthy enough or rested enough) to do something I don
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
hard on (someone/something)
treat something/someone roughly His son is very hard on shoes.
have had it (with someone or something)
can
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep on (doing something)
continue She is careless and keeps on making the same mistakes over and over. thực hiện một bộ chết ở (ai đó hoặc cái gì đó)
1. lỗi thời (gian) Để thực hiện một nỗ lực kiên quyết và kiên quyết để đạt được một cái gì đó hoặc đạt được sự ưu ái của ai đó. Có tin đồn cho rằng vị hoàng hi sinh độc thân vừa định chết cho con gái út của vị vua láng giềng. Người ta tin rằng cô ấy đang có kế hoạch làm một cái chết tại bất động sản lớn của cha mình bây giờ khi ông vừa mất. lỗi thời (gian) Để thực hiện một cuộc tấn công kiên quyết và kiên quyết vào hoặc nỗ lực chống lại ai đó hoặc cái gì đó. Những cám dỗ của tội lỗi và ma quỷ sẽ vĩnh viễn làm tàn lụi đức tin và đạo đức của con người, nhưng chúng ta phải mạnh mẽ đối mặt với chúng. Các thành viên của quốc hội vừa làm cho tổng thống chết để ngăn cản ông ta phủ quyết luật pháp .. Xem thêm: dead, make, set accomplish a asleep set at
thực hiện một nỗ lực quyết tâm để giành được tình cảm của. Có niên lớn ở Anh từ đầu thế kỷ 19, đây ban đầu là một thành ngữ thể thao, dùng để chỉ cách một con chó như con chó săn hay con trỏ đứng yên với mõm chĩa về hướng trò chơi .. Xem thêm: dead, make, đặt. Xem thêm:
An make a dead set at (someone or something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with make a dead set at (someone or something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ make a dead set at (someone or something)