Nghĩa là gì:
oneself
oneself /wʌn'self/- đại từ phản thân
- bản thân mình, tự mình, chính mình
- to speak of oneself: nói về bản thân mình
- to think to oneself: tự nghĩ
make a life for oneself Thành ngữ, tục ngữ
by oneself
alone and without help.
fall over oneself
be extremely eager to do something or please someone They fell over themselves in their effort to please their host.
get a grip of oneself
take control of one
give oneself away
show guilt, show one has done wrong She gave herself away when she said that she hadn
give oneself up
surrender, stop hiding or running away The robbers gave themselves up when the police surrounded the house.
give oneself up to
let oneself enjoy, not hold oneself back from He gave himself up to enjoy the party although he was feeling sick.
kick oneself
regret I kicked myself for not applying for the job sooner.
knock oneself out
make a great effort They really knocked themselves out trying to make the party successful.
make a name for oneself
become well-known or famous He has made a name for himself in the field of computers.
make oneself at home
act as if you were at home She is able to make herself at home when she goes to visit her friends. làm ra (tạo) dựng cuộc sống cho (bản thân)
Để thiết lập hoặc phát triển sự nghề và lối sống mà một người đang hoặc cảm giác hạnh phúc, mãn nguyện hoặc thành công. Tôi vừa cố gắng làm ra (tạo) dựng cuộc sống cho mình với tư cách là một nghệ sĩ trong hai năm qua, nhưng bất có đủ thời cơ đủ trả đủ để làm cho nó hoạt động. Thật khó khăn khi làm ra (tạo) dựng một cuộc sống cho bản thân ở một thành phố lớn như vậy, nhưng tui nghĩ cuối cùng điều đó cũng xứng đáng .. Xem thêm: cuộc sống, hãy làm ra (tạo) một (loại) cuộc sống cho chính mình
để phát triển và sống một kiểu sống cụ thể cho bản thân. Cô ấy vừa kiếm được một cuộc sống tốt đẹp cho mình ở thành phố New York, làm chuyện như một contributor .. Xem thêm: life, make. Xem thêm:
An make a life for oneself idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with make a life for oneself, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ make a life for oneself