Nghĩa là gì:
address range
address range- (Tech) phạm vi đia chỉ, khoảng địa chỉ
move within range Thành ngữ, tục ngữ
a perfect stranger
a person you have never seen, a total stranger In New York, a perfect stranger asked her to sleep with him.
a total stranger
one you have never seen, a perfect stranger """Can I give you a ride home?"" ""No. You're a total stranger."""
make strange
be afraid of a stranger, cry when a stranger comes Ali makes strange when we have visitors. He cries and tries to hide.
out of range
too far away, not close enough The FM station is out of range of my radio. The signal is weak.
perfect stranger
(See a perfect stranger)
point-blank range
close range, only a few feet away The report stated that the gorilla was shot at point-blank range.
total stranger
(See a total stranger)
arrange for
make a plan about sth.for sb.安排;准备
I have arranged for the photographer to take some pictures of the ceremony.我已经安排摄影师为典礼拍些照片。
Who has arranged for the concert?谁组织了这次音乐会?
I've arranged for a car to pick them up at the station.我已安排了一辆车去车站接他们。
strange to say
not what sb.might think 说也奇怪
Strange to say,Jerry doesn't like candy.奇怪,杰瑞不喜欢糖果。
at close range
Idiom(s): at close range
Theme: PROXIMITY
very near; in close proximity. (Usually used in regard to shooting.)
• The hunter fired at the deer at close range.
• The powder burns tell us that the gun was fired at close range.
di chuyển trong phạm vi
1. Để di chuyển đủ gần trong một khu vực xung quanh ai đó hoặc một cái gì đó để tiếp cận hoặc được họ hoặc nó tiếp cận. Chúng tui chuẩn bị sẵn súng khi di chuyển trong tầm bắn của con voi. Khi anh ấy di chuyển trong phạm vi của micrô, chúng tui sẽ có thể ghi lại bất cứ điều gì anh ấy nói vào băng. Bạn phải di chuyển trong phạm vi của máy ảnh nếu bất máy ảnh sẽ bất thể lấy nét chính xác cho bạn. Để thăng tiến đến một vị trí cho phép một người đạt được hoặc trả thành điều gì đó. Sau thành công vang dội của sản phẩm mới nhất của mình, chúng tui sẽ tiến trong phạm vi đạt được dự báo doanh số bán hàng cho cả năm. Sau chiến thắng tranh luận thứ ba liên tiếp, ứng cử viên dường như vừa di chuyển trong phạm vi chiến thắng cuộc bầu cử này .. Xem thêm: di chuyển, phạm vi, trong vòng di chuyển trong phạm vi
(của điều gì đó) Đi đến trong phạm vi (của điều gì đó ) .. Xem thêm: di chuyển, phạm vi, trong phạm vi. Xem thêm:
An move within range idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with move within range, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ move within range