not a bit of it Thành ngữ, tục ngữ
a bit at sea
a bit unsure, uncertain He seems a bit at sea since his brother died. They were close.
a bit off/a bit mental
not rational, unbalanced, one brick short Kate talks to the birds. Do you think she's a bit off?
a bitch
a complaining woman, a woman who nags What a bitch! She complains to us and criticizes her kids.
a bite to eat
a lunch, a snack We can grab a bite to eat at the arena. They sell snacks there.
a bitter pill
a negative event, a loss, a painful experience Divorce is a bitter pill for her. She believed in her marriage.
a clutch hitter (baseball)
a batter who hits when runners are on base Joe's a clutch hitter. He's batting .431 with runners on base.
a golden opportunity
a good chance to succeed, a good investment The Royal Hotel is for sale. What a golden opportunity!
a hit
a drug dose, drugs from a needle When she's depressed, she'll do anything for a hit.
a little bird told me
someone told me, one of your friends told me """How did you know that I play chess?"" ""Oh, a little bird told me."""
a little hair off the dog
(See hair off the dog) bất một chút nào
Không hề hoặc theo bất kỳ cách nào. Chủ yếu được nghe ở Vương quốc Anh. A: "Bạn có phiền bất nếu tui gắn thẻ chiều nay?" B: "Không một chút nào!". Xem thêm: bit, not, of not a bit of it
bất chút nào; Ngược lại, Christopher Stocks Anh Quốc 2008 Christopher Stocks Forgotten Fruits Các nhà lai làm ra (tạo) dâu tây có quá bất cẩn và quá ít quan tâm đến lịch sử không? Không một chút về điều đó. . Xem thêm: bit, not, of not a ˈbit of it!
(tiếng Anh Anh, thân mật) được dùng để nói rằng điều gì đó mà bạn mong đợi sẽ bất xảy ra: Bạn sẽ nghĩ rằng anh ấy sẽ mệt mỏi sau cuộc hành trình nhưng bất một chút của nó! ♢ Tôi vừa nghĩ rằng cô ấy sẽ rất vui khi gặp anh ấy nhưng bất một chút nào - cô ấy viện cớ nào đó và rời đi ngay khi anh ấy đến đây .. Xem thêm: bit, not, of. Xem thêm:
An not a bit of it idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with not a bit of it, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ not a bit of it