Nghĩa là gì:
ananas
ananas /ə'nɑ:nəs/
off your nana Thành ngữ, tục ngữ
bananas
very excited, nearly crazy When we won the cup, the crowd went bananas.
go bananas
become very excited, act crazy, go nuts When Elvis swiveled his hips, the girls went bananas.
tough bananas
it is a problem for you, too bad, tough luck """I had to walk to school!"" ""Well, tough bananas!"""
banana
penis
chiquita banana
an attractive person of the opposite sex; usually refers to females
Banana republic
Banana republic is a term used for small countries that are dependent on a single crop or resource and governed badly by a corrupt elite.
Banana skin
(UK) A banana skin is something that is an embarrassment or causes problems.
banana oil|banana|oil
n., slang Flattery that is an obvious exaggeration; statements that are obviously made with an ulterior motive. Cut out the banana oil; flattery will get you nowhere!
drive someone ape|ape|banana|bananas|drive|drive s
v. phr., slang informal To excite someone to the point that he or she goes out of his or her mind; to drive someone crazy. You're driving me bananas/nuts with that kind of talk!
top banana (top dog)|banana|dog|top|top banana|top
n., slang, informal The head of any business or organization; the most influential or most prestigious person in an establishment. Who's the top banana in this outfit? See: MAIN SQUEEZE. off (someone) assistant
tiếng lóng cổ lỗ sĩ Điên rồ, mất trí hoặc loạn trí. Đôi khi được viết là "off (của một người) 'nana" để phản ánh cách viết tắt của "banana". Tôi nghĩ rằng bạn vừa rời bỏ assistant của mình vì vừa từ bỏ công chuyện vănphòng chốngtồi tàn đó, nhưng, này, hãy theo đuổi ước mơ của bạn. Đừng đi ra khỏi 'nana của bạn, tui chỉ lấy xe ra để anchorage nhanh. Dì của tui thích để tất cả người nghĩ rằng cô ấy bất giống với assistant của cô ấy, nhưng cô ấy thực sự không cùng thông minh và hóm hỉnh .. Xem thêm: nana, off off your assistant
loạn trí. Assistant của Úc trong những thành ngữ này có lẽ là viết tắt của banana; so với go assistant at assistant .. Xem thêm: nana, off. Xem thêm:
An off your nana idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with off your nana, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ off your nana