Nghĩa là gì:
cobber
cobber /'kɔbə/- danh từ
- (Uc) (thông tục) bạn thân, bạn nối khố
old cobber Thành ngữ, tục ngữ
old cobber
Một thuật ngữ trìu mến để chỉ một người bạn. Chủ yếu được nghe ở Úc, New Zealand. Này, anh chàng già, bạn thế nào rồi? Xem thêm: cũ. Xem thêm:
An old cobber idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with old cobber, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ old cobber