Nghĩa là gì:
abbess
abbess /'æbis/
on the wagon, to be Thành ngữ, tục ngữ
a babe in arms
a baby, a child who is still wet behind the ears Dar was just a babe in arms when we emigrated to Canada.
a babe in the woods
"a defenseless person; a naive, young person" He's just a babe in the woods. He needs someone to protect him.
a bed of roses
an easy life, a pleasant place to work or stay Who said that retirement is a bed of roses?
a bee in her bonnet
upset, a bit angry, on edge Aunt Betsy was kind of cranky, like she had a bee in her bonnet.
a hill of beans
a small amount, very little The money he lost doesn't amount to a hill of beans.
a hot number
a couple (or topic) that everyone is talking about Paul and Rita are a hot number now. They're in love.
a notch below
inferior, not as good That bicycle is a notch below the Peugeot. It's not quite as good.
a sure bet
certain to win, a good choice to bet on The Lions are a sure bet in the final game. They'll win easily.
above and beyond the call of duty
much more than expected, go the extra mile Her extra work was above and beyond the call of duty.
age before beauty
the older person should be allowed to enter first """Age before beauty,"" she said as she opened the door for me." ở trên toa xe
Để duy trì sự tỉnh táo của một người; kiêng rượu. Jim lại lên toa xe, nên anh ấy bất muốn đến quán bar với chúng tui tối nay. Xem thêm: trên, toa xe trên toa xe, để
hạn chế uống đồ uống có cồn. Thuật ngữ này bắt đầu cuộc sống của xe nước, dùng để chỉ xe nước do ngựa kéo được sử dụng để phun đường đất nhằm giảm bụi. Phép ẩn dụ về chuyện kiêng rượu có nguồn gốc từ khoảng đầu thế kỷ này. Nó vừa được đưa ra một định nghĩa (“Có mặt trên toa xe nước, kiêng đồ uống có cồn”) trong Dialect Notes năm 1904. BJ Taylor vừa sử dụng nó trong Extra Dry (1906): “Tốt hơn là nên đến và rời khỏi Wagon hơn bao giờ hết. ” Tiếp tục uống rượu cũng coi như rơi khỏi toa xe. Xem thêm: onXem thêm:
An on the wagon, to be idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with on the wagon, to be, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ on the wagon, to be